độc miệng

độc miệng

Bà ấy nổi tiếng là người độc miệng, chẳng ai muốn nghe bà bình phẩm về mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lời nói cay độc, ác ý, thường gây tổn thương hoặc dự đoán điều xấu cho người khác: Dùng để chỉ người hay nói những lời chua ngoa, độc địa, ý làm hại hoặc khiến người khác buồn phiền, lo sợ.
    • lời nói như độc: Hàm ý so sánh lời nói gây hại giống như chất độc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy nổi tiếng người độc miệng, chẳng ai muốn nghe bình phẩm về mình. (Người ta biết ấy lời nói cay độc, không ai muốn nghe nhận xét về mình.)
    • Đừng độc miệng dự báo thất bại cho họ như vậy. (Đừng nói những lời ác ý dự đoán thất bại cho họ như thế.)
    • Anh ta bị mọi người xa lánh cái tật độc miệng. (Anh ta bị mọi người tránh xa thói quen nói lời độc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "độc miệng độc mồm": Cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ của tính từ "độc miệng".
    • hàng xóm độc miệng độc mồm, chuyện cũng bịa đặt cho thêm. ( hàng xóm lời nói cực kỳ độc địa, chuyện cũng bịa đặt thêm cho ác ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Độc mồm: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "độc miệng", thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Thằng bị mắng độc mồm hay chửi bạn. (Đứa bé bị mắng miệng lưỡi độc địa hay chửi bạn.)
  • Lưỡi không xương nhiều đường lắt léo: Thành ngữ chỉ người nói năng khéo léo nhưng gian dối, phần liên quan đến việc dùng lời nói để gây hại.

  • Miệng lưỡi đanh đá: Chỉ người nói năng sắc sảo, chua ngoa, có thể gây tổn thương.
Từ đồng nghĩa
  • Ác khẩu: lời nói ác ý, độc địa.
  • Cay độc: (Tính từ) Chỉ tính chất của lời nói chua chát, ác ý.
  • Hiểm độc: (Tính từ) Chỉ ý đồ hoặc lời nói thâm hiểm, độc ác.
Từ trái nghĩa
  • Nhân hậu: lòng tốt, hiền lành (thường chỉ tính cách tổng quát, bao gồm cả lời nói).
  • Tử tế: Đàng hoàng, tốt bụng (trong cách cư xử lời nói).
    • Anh ấy ăn nói rất tử tế, không bao giờ độc miệng. (Anh ấy nói năng rất đàng hoàng, không bao giờ lời nói độc địa.)
Thành ngữ liên quan
  • Lời nói không mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau: Khuyên người ta nên cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói, trái ngược với thói "độc miệng".
  • Chó cắn thì dễ chữa, người cắn khó chữa: Ám chỉ lời nói độc địa của con người gây tổn thương sâu sắc lâu dài, khó hàn gắn.

Từ chứa "độc miệng"

Proverbs and Idioms